Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: tâm (+11 nét) (quả tim, tâm trí, tấm lòng)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 24950

UTF-8: E685B6

UTF-32: 6176

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: hing3

Định nghĩa tiếng Anh: congratulate, celebrate

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: qìng,qīng,qiāng

Tiếng Nhật: ケイ キョウ よろこぶ

Tiếng Nhật (Kun): YOI YOROKOBU

Tiếng Nhật (On): KEI KYOU

Tiếng Hàn (Latinh): KYENG KANG

Quan Thoại: qìng

Âm thời Đường: kiæ̀ng

Tiếng Việt: khánh

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

9DE0, tổng 22 nét, bộ ngư 魚 (+11 nét), điểu 鳥 (+11 nét)

Xem thêm:

chí, chất [ zhí , zhì ]

8D28, tổng 8 nét, bộ hán 厂 (+4 nét), bối 貝 (+4 nét)

Nghĩa: 1. thể chất (rắn, lỏng, khí) ; 2. tư chất ; 3. chất phác, mộc mạc ; 4. hỏi

Mời xem:

Đinh Dậu 1957 Nam Mạng