Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 虧 - khuy | 虧 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: hổ (+11 nét) (vằn vện của con hổ)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 34407

UTF-8: E899A7

UTF-32: 8667

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: kwai1

Định nghĩa tiếng Anh: lose, fail; damage; deficient

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: kuī

Tiếng Nhật: かける

Tiếng Nhật (Kun): KAKERU

Tiếng Nhật (On): KI

Tiếng Hàn (Latinh): HYU

Quan Thoại: kuī

Âm thời Đường: kyuɛ

Tiếng Việt: khuya

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠娓師 Vịnh ni sư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠問月 Vịnh vấn nguyệt (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𡑴太守 Đền Thái Thú (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

khẩn [ ]

8C64, tổng 13 nét, bộ thỉ 豕 (+6 nét)

Xem thêm:

血球
huyết cầu

Xem thêm:

餘波
dư ba
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

cửa nhôm kính quận 3