Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: trùng (+2 nét) (sâu bọ)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 34415

UTF-8: E899AF

UTF-32: 866F

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: kau4

Định nghĩa tiếng Anh: young dragon

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: qiú

Tiếng Nhật: キュウ キョウ ギョウ みずち

Tiếng Nhật (Kun): MIZUCHI

Tiếng Nhật (On): KYUU KU KYOU GYOU

Tiếng Hàn (Latinh): KYU

Quan Thoại: qiú

Âm thời Đường: kiəu

Tiếng Việt:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp ngâm kỳ 1 - (雜吟其一) | Nguyễn Du

Quảng Cáo

cửa kính xingfa