Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 虶

虶

Thông tin ký tự

Bộ: trùng ⾍(+3 nét) (sâu bọ)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 34422

UTF-8: E899B6

UTF-32: 8676

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jyu1

Pinyin: yū

Tiếng Nhật: ウ

Tiếng Nhật (On): U

Quan Thoại: yū

Tiếng Việt: vò

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

90A4, tổng 6 nét, bộ ấp 邑 (+4 nét)

Xem thêm:

[ ]

66BD, tổng 16 nét, bộ nhật 日 (+12 nét)

Xem thêm:

[ ]

7E0E, tổng 15 nét, bộ mịch 糸 (+9 nét)

Quảng Cáo

đặc sản hà tĩnh