Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thủ ⼿(+6 nét) (tay)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 25352

UTF-8: E68C88

UTF-32: 6308

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: kit3

Định nghĩa tiếng Anh: assist, help, lead by hand

Pinyin: qiè,,jiá,qià,shì

Tiếng Nhật: ケツ ケイ カツ ケチ セイ ひっさげる たずさえる

Tiếng Nhật (Kun): HITSUSAGERU

Tiếng Nhật (On): KETSU KEI

Tiếng Hàn (Latinh): SEL KYEY

Quan Thoại: qiè

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

lâu [ ]

8B31, tổng 18 nét, bộ ngôn 言 (+11 nét)

Xem thêm:

dong, dung [ róng ]

5BB9, tổng 10 nét, bộ miên 宀 (+7 nét)

Nghĩa: 1. chứa đựng ; 2. dáng dấp, hình dong

Quảng Cáo

bột sắn dây tphcm