
Thông tin ký tự
Bộ: thủ ⼿(+6 nét) (tay)
Tổng nét: 10 nét
Unicode: 25352
UTF-8: E68C88
UTF-32: 6308
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Giới phân biệt - (Dhàtuvibhanga sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Xa-ni-sa - (Janavasabha sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tô Tần đình kỳ 2 - (蘇秦亭其二) | Nguyễn DuXem thêm: