Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 蚄

蚄

Thông tin ký tự

Bộ: trùng ⾍(+4 nét) (sâu bọ)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 34436

UTF-8: E89A84

UTF-32: 8684

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: fong1

Pinyin: fāng,bàng

Tiếng Nhật: ホウ ボウ

Quan Thoại: fāng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

si, sỉ [ lí , shāi , shī , xǐ ]

91C3, tổng 26 nét, bộ dậu 酉 (+19 nét)

Nghĩa: lấy cái rây lọc rượu

Mời xem:

Đinh Dậu 1957 Nữ Mạng