
Thông tin ký tự
Bộ: trùng ⾍(+4 nét) (sâu bọ)
Tổng nét: 10 nét
Unicode: 34459
UTF-8: E89A9B
UTF-32: 869B
Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Lý gia trại tảo phát - (李家寨早發) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Thương Ngô Trúc chi ca kỳ 05 - (蒼梧竹枝歌其五) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Thu dạ kỳ 2 - (秋夜其二) | Nguyễn Du