
Thông tin ký tự
Bộ: trùng ⾍(+4 nét) (sâu bọ)
Tổng nét: 10 nét
Unicode: 34461
UTF-8: E89A9D
UTF-32: 869D
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tương ưng Vacchagotta - (Vacchagotta-saṃyutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Đại Ca-chiên-diên Nhất dạ hiền giả - (Mahàkaccànabhaddekaratta sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Nạn hữu nguyên chủ nhiệm L - (難友原主任L) | Hồ Chí MinhXem thêm:
Xem thêm: