Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: trùng (+4 nét) (sâu bọ)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 34461

UTF-8: E89A9D

UTF-32: 869D

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: hou4

Định nghĩa tiếng Anh: oyster; hairy and poisonous caterpillars

Pinyin: ,háo

Tiếng Nhật:

Quan Thoại: háo

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

bài [ pái ]

724C, tổng 12 nét, bộ phiến 片 (+8 nét)

Nghĩa: 1. cái biển yết thị ; 2. thẻ bài ; 3. cỗ bài (chơi)

Xem thêm:

khiển [ qiǎn ]

8C34, tổng 15 nét, bộ ngôn 言 (+13 nét)

Nghĩa: khiển trách, lên án

Quảng Cáo

blogspot