Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 牌

牌

Thông tin ký tự

Bộ: phiến ⽚(+8 nét) (mảnh, tấm, miếng)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 29260

UTF-8: E7898C

UTF-32: 724C

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: paai4

Định nghĩa tiếng Anh: signboard, placard

Tiếng Hàn (Hangul): 패:0N

Pinyin: pái

Tiếng Nhật: ハイ バイ ふだ

Tiếng Nhật (Kun): FUDA

Tiếng Nhật (On): HAI

Tiếng Hàn (Latinh): PHAY PAY

Quan Thoại: pái

Tiếng Việt: bài

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

ao, ngao [ āo ]

720A, tổng 19 nét, bộ hoả 火 (+15 nét)

Nghĩa: nấu, ninh, sắc, rang khô

Xem thêm:

[ ]

702A, tổng 20 nét, bộ thuỷ 水 (+16 nét)

Quảng Cáo

kính quận 5