Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 蛀齒

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

bính [ ]

92DE, tổng 15 nét, bộ kim 金 (+7 nét)

Xem thêm:

kiện [ jiàn ]

952E, tổng 13 nét, bộ kim 金 (+8 nét)

Nghĩa: cái chìa khoá

Xem thêm:

cúc, cư, cục [ jū , jú ]

92E6, tổng 15 nét, bộ kim 金 (+7 nét)

Nghĩa: 1. đinh để vá đồ (bát đĩa) vỡ ; 2. gắn đồ vỡ; nguyên tố curi, Cm

Quảng Cáo

cửa kính quận 7