Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 键

键

Thông tin ký tự

Bộ: kim ⾦(+8 nét) (kim loại nói chung, vàng)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 38190

UTF-8: E994AE

UTF-32: 952E

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gin6

Định nghĩa tiếng Anh: door bolt, lock bolt; key

Quan Thoại: jiàn

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

khốc [ kù ]

56B3, tổng 20 nét, bộ khẩu 口 (+17 nét)

Nghĩa: 1. vội bảo, cấp báo ; 2. (tên riêng)

Xem thêm:

phóng, phỏng [ fǎng ]

8A2A, tổng 11 nét, bộ ngôn 言 (+4 nét)

Nghĩa: 1. thăm viếng, hỏi thăm ; 2. dò xét

Xem thêm:

niết, nát [ niè ]

6E7C, tổng 12 nét, bộ thuỷ 水 (+9 nét)

Nghĩa: nhuộm đen

Quảng Cáo

bánh tráng chả giò