Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 蛂

蛂

Thông tin ký tự

Bộ: trùng ⾍(+5 nét) (sâu bọ)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 34498

UTF-8: E89B82

UTF-32: 86C2

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: bit6

Pinyin: bié

Tiếng Nhật: ヘツ ベチ フツ フチ ヘイ バイ ヒ テイ タイ

Quan Thoại: bié

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ký hữu (Mạc mạc trần ai mãn thái không) - (寄友(漠漠塵埃滿太空)) | Nguyễn Du

Xem thêm:

爾曹
nhĩ tào

Xem thêm:

[ dē ]

561A, tổng 14 nét, bộ khẩu 口 (+11 nét)

Quảng Cáo

bói tử vi