Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: trùng (+5 nét) (sâu bọ)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 34509

UTF-8: E89B8D

UTF-32: 86CD

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jing4

Định nghĩa tiếng Anh: glow-worm, luminous insect

Tiếng Nhật: ケイ ほたる

Tiếng Nhật (Kun): HOTARU

Tiếng Nhật (On): KEI EI GYOU

Tiếng Hàn (Latinh): HYENG

Quan Thoại: yíng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

vị [ wèi ]

5AA6, tổng 12 nét, bộ nữ 女 (+9 nét)

Nghĩa: em gái

Xem thêm:

tưởng [ xiǎng ]

9BD7, tổng 18 nét, bộ ngư 魚 (+7 nét)

Nghĩa: cá phơi khô

Quảng Cáo

vỏ ram