Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 蛖 - mang | 蛖 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: trùng (+7 nét) (sâu bọ)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 34518

UTF-8: E89B96

UTF-32: 86D6

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: mong4

Pinyin: máng,bàng

Tiếng Nhật: ボウ モウ ホウ

Quan Thoại: máng

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

厨𠸗 Chùa xưa (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

岧𠀧隊 Đèo Ba Dội (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

題幀素女 Đề tranh tố nữ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

[ ]

5479, tổng 8 nét, bộ khẩu 口 (+5 nét)

Xem thêm:

恢恢
khôi khôi

Xem thêm:

[ ]

8C8F, tổng 15 nét, bộ trĩ 豸 (+8 nét)

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

từ điển tiếng gia rai