Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: trùng (+6 nét) (sâu bọ)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 34521

UTF-8: E89B99

UTF-32: 86D9

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: waa1

Định nghĩa tiếng Anh: frog

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: ,jué

Tiếng Nhật: ワイ カイ かえる

Tiếng Nhật (Kun): KAERU

Tiếng Nhật (On): A WA

Tiếng Hàn (Latinh): WA WAY

Quan Thoại:

Âm thời Đường: qua

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Phúc Thực Đình (復實亭) | Nguyễn Du

Xem thêm:

mông, mộng [ méng , mèng ]

5922, tổng 13 nét, bộ tịch 夕 (+10 nét)

Nghĩa: 1. mơ, mộng, chiêm bao ; 2. mơ tưởng, ao ước ; 3. họ Mộng

Xem thêm:

kiển [ ]

6C71, tổng 7 nét, bộ thuỷ 水 (+4 nét)

Quảng Cáo

kính thủ đức