Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: trùng (+6 nét) (sâu bọ)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 34538

UTF-8: E89BAA

UTF-32: 86EA

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: kit3

Pinyin: qiè,

Tiếng Nhật: ケツ ケチ エツ エチ ゲツ ゲチ

Quan Thoại: qiè

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Xuân nhật ngẫu hứng - (春日偶興) | Nguyễn Du

Xem thêm:

đoàn [ tuán ]

56E2, tổng 6 nét, bộ vi 囗 (+3 nét)

Nghĩa: 1. tập hợp lại ; 2. hình tròn ; 3. nắm, cuộn, cục (lượng từ)

Xem thêm:

晚餐
vãn xan

Xem thêm:

呼應
hô ứng

Mời xem:

Giáp Ngọ 1954 Nữ Mạng