Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 蛪

蛪

Thông tin ký tự

Bộ: trùng ⾍(+6 nét) (sâu bọ)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 34538

UTF-8: E89BAA

UTF-32: 86EA

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: kit3

Pinyin: qiè,ní

Tiếng Nhật: ケツ ケチ エツ エチ ゲツ ゲチ

Quan Thoại: qiè

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

phạp [ ]

75BA, tổng 9 nét, bộ nạch 疒 (+4 nét)

Xem thêm:

lại, lệ [ lài , lì ]

5389, tổng 5 nét, bộ hán 厂 (+3 nét)

Nghĩa: 1. mài ; 2. gắng sức

Xem thêm:

đổng [ dǒng , zhǒng ]

8463, tổng 12 nét, bộ thảo 艸 (+9 nét)

Nghĩa: (tên riêng)

Quảng Cáo

sỉ bánh ram