Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: trùng (+6 nét) (sâu bọ)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 34542

UTF-8: E89BAE

UTF-32: 86EE

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: maan4

Định nghĩa tiếng Anh: barbarians; barbarous, savage

Tiếng Nhật: バン えびす

Tiếng Nhật (Kun): EBISU

Tiếng Nhật (On): BAN

Tiếng Hàn (Latinh): MAN

Quan Thoại: mán

Tiếng Việt: man

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

60C2, tổng 11 nét, bộ tâm 心 (+8 nét)

Xem thêm:

揮毫
huy hào

Mời xem:

Bính Thìn 1976 Nữ Mạng