Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: trùng (+6 nét) (sâu bọ)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 34548

UTF-8: E89BB4

UTF-32: 86F4

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cai4

Định nghĩa tiếng Anh: maggots, grubs

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Hành lạc từ kỳ 2 - (行樂詞其二) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Biệt Nguyễn đại lang kỳ 3 - (別阮大郎其三) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Biệt Nguyễn đại lang kỳ 2 - (別阮大郎其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

[ ]

780B, tổng 9 nét, bộ thạch 石 (+4 nét)

Xem thêm:

chuyên [ zhuān ]

750E, tổng 15 nét, bộ ngoã 瓦 (+11 nét)

Nghĩa: gạch đã nung chín

Xem thêm:

khoang, không, oản [ qiāng ]

690C, tổng 12 nét, bộ mộc 木 (+8 nét)

Mời xem:

Giáp Dần 1974 Nam Mạng