Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 曗

曗

Thông tin ký tự

Bộ: nhật ⽇(+13 nét) (ngày, mặt trời)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 26327

UTF-8: E69B97

UTF-32: 66D7

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jip6

Tiếng Nhật: ヨウ

Quan Thoại: yè

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ngoạ bệnh kỳ 2 - (臥病其二) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𦑗 Vịnh quạt (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

[ ]

5C84, tổng 7 nét, bộ sơn 山 (+4 nét)

Xem thêm:

duệ [ yè , yì ]

52E9, tổng 14 nét, bộ lực 力 (+12 nét)

Nghĩa: khó nhọc

Quảng Cáo

English Vietnamese