Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nhật (+13 nét) (ngày, mặt trời)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 26327

UTF-8: E69B97

UTF-32: 66D7

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jip6

Tiếng Nhật: ヨウ

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

trũng, trủng [ zhǒng ]

585A, tổng 13 nét, bộ thổ 土 (+10 nét)

Nghĩa: 1. mồ, mả đắp cao ; 2. lớn nhất, cao nhất

Xem thêm:

uân [ yūn ]

8495, tổng 13 nét, bộ thảo 艸 (+10 nét)

Nghĩa: 1. (xem: thiên niên uân 蒕,蒀) ; 2. (xem: phần uân 蒕,蒀)

Quảng Cáo

nhôm kính quận 4