
Thông tin ký tự
Bộ: nhật ⽇(+13 nét) (ngày, mặt trời)
Tổng nét: 17 nét
Unicode: 26327
UTF-8: E69B97
UTF-32: 66D7
Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Màgandiya - (Màgandiya sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tương ưng Hơi thở vô, hơi thở ra - (Ānāpāna-saṃyutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Thuỷ Liên đạo trung tảo hành - (水連道中早行) | Nguyễn DuXem thêm:
