Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: trùng (+7 nét) (sâu bọ)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 34550

UTF-8: E89BB6

UTF-32: 86F6

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: lyut6

Pinyin: jiè

Tiếng Nhật: レツ レチ ラツ ラチ

Quan Thoại: jiè

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tự thán kỳ 1 - (自嘆其一) | Nguyễn Du

Xem thêm:

dao, diêu [ yáo ]

6416, tổng 13 nét, bộ thủ 手 (+10 nét)

Nghĩa: 1. lay động ; 2. quấy nhiễu

Xem thêm:

[ ]

6FF8, tổng 16 nét, bộ thuỷ 水 (+13 nét)

Xem thêm:

suỳ [ chuái ]

8197, tổng 15 nét, bộ nhục 肉 (+11 nét)

Nghĩa: mập mạp và bắp thịt nhão

Quảng Cáo

lịch vạn niên excel