Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 濸

濸

Thông tin ký tự

Bộ: thủy ⽔(+14 nét) (nước)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 28664

UTF-8: E6BFB8

UTF-32: 6FF8

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cong1

Quan Thoại: cāng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ngoạ bệnh kỳ 2 - (臥病其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

tường [ qiáng ]

58BB, tổng 16 nét, bộ thổ 土 (+13 nét)

Nghĩa: bức tường

Quảng Cáo

dịch vụ sửa nhà