Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: trùng (+7 nét) (sâu bọ)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 34567

UTF-8: E89C87

UTF-32: 8707

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zit3

Định nghĩa tiếng Anh: jellyfish

Pinyin: zhē,zhé

Tiếng Nhật: テツ テチ

Tiếng Nhật (Kun): SASU

Tiếng Nhật (On): TETSU TECHI

Quan Thoại: zhē

Tiếng Việt: xít

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

lan [ ]

97CA, tổng 29 nét, bộ cách 革 (+20 nét)

Xem thêm:

[ ]

9378, tổng 17 nét, bộ kim 金 (+9 nét)

Quảng Cáo

nhôm kính xingfa