Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: quy (+0 nét) (con rùa)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 40860

UTF-8: E9BE9C

UTF-32: 9F9C

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gwai1

Định nghĩa tiếng Anh: turtle or tortoise; cuckold; Kangxi radical 213

Tiếng Hàn (Hangul): :0EN :0N :0N

Pinyin: guī,qiū,jūn

Tiếng Nhật: キュウ キン コン かめ

Tiếng Nhật (Kun): KAME

Tiếng Nhật (On): KI KYUU KIN

Tiếng Hàn (Latinh): KWU KYUN KWI

Quan Thoại: guī

Âm thời Đường: giou gyui

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

岧𠀧隊 Đèo Ba Dội (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Khất thực - (乞食) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Biệt Nguyễn đại lang kỳ 1 - (別阮大郎其一) | Nguyễn Du

Xem thêm:

dục [ yù ]

715C, tổng 13 nét, bộ hoả 火 (+9 nét)

Nghĩa: ngọn lửa

Xem thêm:

騏驎
kì lân

Quảng Cáo

gỏi cuốn