Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 龜 - cưu | khưu | quy | quân | 龜 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: quy (+0 nét) (con rùa)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 40860

UTF-8: E9BE9C

UTF-32: 9F9C

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gwai1

Định nghĩa tiếng Anh: turtle or tortoise; cuckold; Kangxi radical 213

Tiếng Hàn (Hangul): :0EN :0N :0N

Pinyin: guī,qiū,jūn

Tiếng Nhật: キュウ キン コン かめ

Tiếng Nhật (Kun): KAME

Tiếng Nhật (On): KI KYUU KIN

Tiếng Hàn (Latinh): KWU KYUN KWI

Quan Thoại: guī

Âm thời Đường: giou gyui

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠娓師 Vịnh ni sư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠問月 Vịnh vấn nguyệt (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠行於清 Vịnh hàng ở Thanh (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

安生
an sinh

Xem thêm:

斑衣
ban y

Xem thêm:

giảm, hàm, hám [ xián ]

54B8, tổng 9 nét, bộ khẩu 口 (+6 nét)

Nghĩa: mặn, vị mặn

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

cửa nhôm kính quận 8