Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: trùng (+8 nét) (sâu bọ)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 34607

UTF-8: E89CAF

UTF-32: 872F

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: pong5

Định nghĩa tiếng Anh: oysters, mussels; mother-of-pearl

Pinyin: bàng

Tiếng Nhật: ホウ ボウ ビョウ とぶがい

Tiếng Nhật (Kun): DOBUGAI

Tiếng Nhật (On): HOU BOU BYOU

Quan Thoại: bàng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ký mộng - (記夢) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𡑴太守 Đền Thái Thú (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

khoáng [ kuàng ]

7D56, tổng 12 nét, bộ mịch 糸 (+6 nét)

Nghĩa: sợi bông

Xem thêm:

vịnh [ yǒng ]

6CF3, tổng 8 nét, bộ thuỷ 水 (+5 nét)

Nghĩa: lặn dưới nước

Quảng Cáo

thảo dược tphcm