Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 雂

雂

Thông tin ký tự

Bộ: truy, chuy ⾫(+4 nét) (chim non)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 38594

UTF-8: E99B82

UTF-32: 96C2

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: kam4

Pinyin: qín

Tiếng Nhật: ケン ゲン キン ゴン カン コン ガン

Quan Thoại: qín

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

phun, phún [ fèn , pēn , pèn ]

6B55, tổng 16 nét, bộ khiếm 欠 (+12 nét)

Nghĩa: 1. phun, vọt ; 2. phì ra, xì ra

Xem thêm:

cầu, cừu, khao [ qiú ]

8A04, tổng 9 nét, bộ ngôn 言 (+2 nét)

Nghĩa: cấp bách, bức bách