Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 蜰

蜰

Thông tin ký tự

Bộ: trùng ⾍(+8 nét) (sâu bọ)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 34608

UTF-8: E89CB0

UTF-32: 8730

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: fei4

Định nghĩa tiếng Anh: tick

Pinyin: féi,fèi

Tiếng Nhật: ヒ ビ

Quan Thoại: féi

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tự thán kỳ 2 - (自嘆其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

điên [ diān ]

5DD4, tổng 23 nét, bộ sơn 山 (+20 nét)

Nghĩa: đỉnh núi, chỏm núi

Xem thêm:

今世
kim thế

Xem thêm:

thị, đế [ shì ]

8ADF, tổng 16 nét, bộ ngôn 言 (+9 nét)

Nghĩa: 1. đúng, phải ; 2. xét rõ

Quảng Cáo

học hán việt