Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 蜱蛸
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

檯看春 Đài khán xuân (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ninh Công thành - (寧公城) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thu chí (Tứ thì hảo cảnh vô đa nhật) - (秋至(四時好景無多日)) | Nguyễn Du

Xem thêm:

thiêm [ qiān ]

7C3D, tổng 19 nét, bộ trúc 竹 (+13 nét)

Nghĩa: 1. viết chữ lên thẻ tre làm dấu hiệu ; 2. đề tên, ký tên

Xem thêm:

nhiêu [ náo , ráo ]

86F2, tổng 12 nét, bộ trùng 虫 (+6 nét)

Nghĩa: giun kim, lãi kim

Quảng Cáo

đỗ thái nam