Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: trùng (+8 nét) (sâu bọ)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 34622

UTF-8: E89CBE

UTF-32: 873E

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gwo2

Định nghĩa tiếng Anh: the solitary wasp

Pinyin: guǒ,luǒ

Tiếng Nhật: じがばち

Tiếng Nhật (Kun): JIGABACHI

Tiếng Nhật (On): KA RA

Quan Thoại: guǒ

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

thể [ tī , tǐ ]

9AD4, tổng 22 nét, bộ cốt 骨 (+13 nét)

Nghĩa: 1. thân, mình ; 2. hình thể ; 3. dạng

Xem thêm:

tinh [ xīng ]

661F, tổng 9 nét, bộ nhật 日 (+5 nét)

Nghĩa: 1. ngôi sao ; 2. sao Tinh (một trong Nhị thập bát tú)

Quảng Cáo

ram hà tĩnh