Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 蝂

蝂

Thông tin ký tự

Bộ: trùng ⾍(+8 nét) (sâu bọ)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 34626

UTF-8: E89D82

UTF-32: 8742

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: baan2

Pinyin: bǎn

Tiếng Nhật: ハン

Quan Thoại: bǎn

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ký Huyền Hư tử - (寄玄虛子) | Nguyễn Du

Xem thêm:

duệ [ yè ]

62B4, tổng 8 nét, bộ thủ 手 (+5 nét)

Xem thêm:

[ ]

6F76, tổng 15 nét, bộ thuỷ 水 (+12 nét)

Xem thêm:

u [ yòu ]

86B4, tổng 11 nét, bộ trùng 虫 (+5 nét)

Quảng Cáo

bánh tráng mè