Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 蝃

蝃

Thông tin ký tự

Bộ: trùng ⾍(+8 nét) (sâu bọ)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 34627

UTF-8: E89D83

UTF-32: 8743

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: dai3

Định nghĩa tiếng Anh: rainbow

Pinyin: dì,zhuō

Tiếng Nhật: テイ セツ タツ タイ セチ タチ

Tiếng Nhật (Kun): NIJI

Tiếng Nhật (On): TEI TAI SETSU SECHI

Quan Thoại: dì

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

充街
sung nhai

Xem thêm:

微乎
vi hồ

Xem thêm:

輜車
chuy xa

Quảng Cáo

thaiphong