Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: trùng (+8 nét) (sâu bọ)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 34634

UTF-8: E89D8A

UTF-32: 874A

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ding6

Quan Thoại: dìng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

三寶
tam bảo

Xem thêm:

y, ái, ý, ức [ ài , yī , yì ]

566B, tổng 16 nét, bộ khẩu 口 (+13 nét)

Nghĩa: ôi, chao (thán từ); ợ

Xem thêm:

郵費
bưu phí

Quảng Cáo

cách làm chả giò