Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: trùng (+9 nét) (sâu bọ)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 34643

UTF-8: E89D93

UTF-32: 8753

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jyu4

Định nghĩa tiếng Anh: snail

Pinyin:

Tiếng Nhật: ユウ

Tiếng Nhật (Kun): DENDENMUSHI KATATSUMURI

Tiếng Nhật (On): YU

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𦂾𦀻 Dệt cửi (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠娓師 Vịnh ni sư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

dung, tụng [ róng , sòng ]

980C, tổng 13 nét, bộ hiệt 頁 (+4 nét)

Nghĩa: khen ngợi, ca tụng

Xem thêm:

thao [ dí , tāo ]

7EE6, tổng 10 nét, bộ mịch 糸 (+7 nét)

Nghĩa: dây bằng sợi tơ

Quảng Cáo

dịch vụ sửa nhà