Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: trùng (+9 nét) (sâu bọ)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 34655

UTF-8: E89D9F

UTF-32: 875F

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: wai6

Định nghĩa tiếng Anh: hedgehog

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Tiếng Nhật: はりねずみ

Tiếng Nhật (Kun): HARINEZUMI

Tiếng Nhật (On): I

Tiếng Hàn (Latinh): WI

Quan Thoại: wèi

Âm thời Đường: hiuə̀i

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

餅㵢 Bánh trôi (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ninh Công thành - (寧公城) | Nguyễn Du

Xem thêm:

hịch [ xí ]

6A84, tổng 17 nét, bộ mộc 木 (+13 nét)

Nghĩa: chiếu hịch, lời kêu gọi dân chúng

Xem thêm:

粗魯
thô lỗ

Quảng Cáo

cửa kính quận 2