Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thảo (+1 nét) (cỏ)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 34014

UTF-8: E8939E

UTF-32: 84DE

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: daam6

Quan Thoại: dàn

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

nham [ ]

58E7, tổng 22 nét, bộ thổ 土 (+19 nét)

Xem thêm:

nông, nùng [ nóng ]

519C, tổng 6 nét, bộ mịch 冖 (+4 nét)

Nghĩa: người làm ruộng

Xem thêm:

[ bì ]

8D14, tổng 21 nét, bộ bối 貝 (+14 nét)

Nghĩa: một loài vật giống như rùa

Quảng Cáo

thợ khoan tường