Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: trùng (+9 nét) (sâu bọ)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 34657

UTF-8: E89DA1

UTF-32: 8761

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jyu4

Định nghĩa tiếng Anh: genus Eumenes, potter’s wasps

Pinyin: ruǎn

Tiếng Nhật: ゼン ネン ジュン ニン

Tiếng Nhật (Kun): UGOMEKU

Tiếng Nhật (On): ZEN JU NEN NYU DA

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

痲疹
ma chẩn

Xem thêm:

trừ, trữ [ chú , chǔ ]

50A8, tổng 12 nét, bộ nhân 人 (+10 nét)

Nghĩa: chứa, cất, lưu giữ

Xem thêm:

an [ ǎn ]

94F5, tổng 11 nét, bộ kim 金 (+6 nét)

Nghĩa: amoni (hoá học)

Quảng Cáo

nhôm kính quận 4