
Thông tin ký tự
Bộ: kim ⾦(+6 nét) (kim loại nói chung, vàng)
Tổng nét: 11 nét
Unicode: 38133
UTF-8: E993B5
UTF-32: 94F5
Sử dụng: Trung Hoa,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Độ Long Vĩ giang - (渡龍尾江) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
詠屋𧋆 Vịnh ốc nhồi (Hồ Xuân Hương)Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tống Nguyễn Sĩ Hữu nam quy - (送阮士有南歸) | Nguyễn DuXem thêm:
Xem thêm: