Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 蝻

蝻

Thông tin ký tự

Bộ: trùng ⾍(+9 nét) (sâu bọ)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 34683

UTF-8: E89DBB

UTF-32: 877B

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: naam4

Định nghĩa tiếng Anh: immature locusts

Pinyin: nǎn

Tiếng Nhật: ナン

Tiếng Nhật (On): NAN

Quan Thoại: nǎn

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Sơn thôn - (山村) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Trở binh hành - (阻兵行) | Nguyễn Du

Xem thêm:

côn [ huī , kūn ]

88E9, tổng 13 nét, bộ y 衣 (+8 nét)

Nghĩa: cái quần đùi

Xem thêm:

[ ]

7101, tổng 11 nét, bộ hoả 火 (+7 nét)

Mời xem:

Tân Mão 1951 Nam Mạng