Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: trùng (+9 nét) (sâu bọ)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 34686

UTF-8: E89DBE

UTF-32: 877E

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: wing4

Định nghĩa tiếng Anh: lizard

Quan Thoại: róng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Khất thực - (乞食) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ức gia huynh - (憶家兄) | Nguyễn Du

Xem thêm:

bông, cưu, cừu, giao [ jiāo , jiǔ , qiú ]

827D, tổng 5 nét, bộ thảo 艸 (+2 nét)

Nghĩa: xa xôi, hoang dại; 1. ổ của các con thú ; 2. cỏ giao (dùng để làm thuốc)

Xem thêm:

[ ]

9313, tổng 15 nét, bộ kim 金 (+7 nét)

Quảng Cáo

thái phong