Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: trùng (+1 nét) (sâu bọ)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 34689

UTF-8: E89E81

UTF-32: 8781

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: teoi3

Quan Thoại: ban

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

暗藹
ám ái

Xem thêm:

kích [ jī , jí ]

64CA, tổng 17 nét, bộ thủ 手 (+13 nét)

Nghĩa: đánh mạnh, gõ mạnh

Xem thêm:

lư, lữ [ lú ]

5EEC, tổng 19 nét, bộ nghiễm 广 (+16 nét)

Nghĩa: 1. nhà tranh, lều ở ngoài đồng ; 2. lều gác

Mời xem:

Canh Thìn 2000 Nam Mạng