Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: trùng (+1 nét) (sâu bọ)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 34693

UTF-8: E89E85

UTF-32: 8785

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: sik1

Định nghĩa tiếng Anh: intestinal worm

Pinyin: ,

Tiếng Nhật:

Tiếng Nhật (On): SHI SHITSU

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Độ Long Vĩ giang - (渡龍尾江) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ninh Công thành - (寧公城) | Nguyễn Du

Xem thêm:

tài [ cái ]

8D22, tổng 7 nét, bộ bối 貝 (+3 nét)

Nghĩa: của cải

Xem thêm:

hôn, mẫn [ hūn , mǐn ]

660F, tổng 8 nét, bộ nhật 日 (+4 nét)

Nghĩa: 1. bóng tối ; 2. lúc sẩm tối ; 3. mê muội ; 4. đứa con chưa kịp đặt tên mà chết

Xem thêm:

故居
cố cư

Quảng Cáo

học hán nôm