Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 螇螰
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

景秋 Cảnh Thu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ức gia huynh - (憶家兄) | Nguyễn Du

Xem thêm:

đế, đề [ dì ]

7DE0, tổng 15 nét, bộ mịch 糸 (+9 nét)

Nghĩa: ràng buộc

Xem thêm:

giả [ zhě ]

8D6D, tổng 15 nét, bộ xích 赤 (+8 nét)

Nghĩa: 1. màu đỏ son ; 2. đất đỏ

Xem thêm:

phong [ fēng ]

728E, tổng 13 nét, bộ ngưu 牛 (+9 nét)

Nghĩa: trâu rừng

Mời xem:

Canh Tuất 1970 Nữ Mạng