Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: trùng (+1 nét) (sâu bọ)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 34726

UTF-8: E89EA6

UTF-32: 87A6

Sử dụng: Trung Hoa, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: sou3

Tiếng Hàn (Latinh): SO

Quan Thoại: sāo

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

hi, hy, hý [ xī ]

550F, tổng 10 nét, bộ khẩu 口 (+7 nét)

Nghĩa: sụt sịt, sùi sụt, khóc không thành tiếng

Xem thêm:

kiệt [ jié ]

5091, tổng 12 nét, bộ nhân 人 (+10 nét)

Nghĩa: giỏi giang (trong tuấn kiệt)

Xem thêm:

[ ]

7DE2, tổng 14 nét, bộ mịch 糸 (+8 nét)

Mời xem:

Đinh Mùi 1967 Nam Mạng