Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: trùng (+11 nét) (sâu bọ)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 34730

UTF-8: E89EAA

UTF-32: 87AA

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: soeng1

Pinyin: shāng

Tiếng Nhật: ショウ

Quan Thoại: shāng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

kiềm [ qián ]

94B3, tổng 10 nét, bộ kim 金 (+5 nét)

Nghĩa: 1. cái kìm ; 2. giữ, kìm ; 3. cùm chân

Xem thêm:

cúc [ jū , jú , qū ]

97AB, tổng 18 nét, bộ cách 革 (+9 nét)

Nghĩa: 1. xét hỏi kỹ càng ; 2. khốn cùng

Mời xem:

Bính Dần 1986 Nữ Mạng