Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 髑 - độc | 髑 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: cốt (+13 nét) (xương)

Tổng nét: 22 nét

Unicode: 39633

UTF-8: E9AB91

UTF-32: 9AD1

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: duk6

Định nghĩa tiếng Anh: skull

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin:

Tiếng Nhật: ドク トク

Tiếng Nhật (On): TOKU DOKU

Tiếng Hàn (Latinh): CHOK

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

餞𠊛爫詩 Tiễn người làm thơ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𥙩𫯳終 Lấy chồng chung (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

叙情(隻栢) Tự tình (Chiếc bách) (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

[ ]

85EF, tổng 18 nét, bộ thảo 艸 (+15 nét)

Xem thêm:

man [ mán ]

9992, tổng 14 nét, bộ thực 食 (+11 nét)

Nghĩa: (xem: man đầu 頭,头)

Xem thêm:

高弟
cao đệ
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

thợ sửa nhà