Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: trùng (+11 nét) (sâu bọ)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 34735

UTF-8: E89EAF

UTF-32: 87AF

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ngou4

Định nghĩa tiếng Anh: nippers

Pinyin: áo

Tiếng Nhật: ゴウ はさみ

Tiếng Nhật (Kun): HASAMI

Tiếng Nhật (On): GOU

Quan Thoại: áo

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

bỉ [ bǐ ]

9119, tổng 13 nét, bộ ấp 邑 (+11 nét)

Nghĩa: 1. cõi ngoài biên cương, nơi xa xôi hẻo lánh ; 2. khinh bỉ ; 3. thô tục, thô lỗ ; 4. hèn hạ, hèn mọn

Xem thêm:

慰問
uý vấn

Xem thêm:

khô [ ]

79D9, tổng 10 nét, bộ hoà 禾 (+5 nét)

Quảng Cáo

Xem tử vi