Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: ấp (+11 nét) (vùng đất, đất phong cho quan)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 37145

UTF-8: E98499

UTF-32: 9119

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: pei2

Định nghĩa tiếng Anh: mean; low

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin:

Tiếng Nhật: いやしい ひな いやしむ

Tiếng Nhật (Kun): HINA IYASHII

Tiếng Nhật (On): HI

Tiếng Hàn (Latinh): PI

Quan Thoại:

Âm thời Đường: byǐ

Tiếng Việt: bẽ

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

厨𠸗 Chùa xưa (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

檯看春 Đài khán xuân (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

菓󰊳 Quả mít (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

thuần [ chún ]

84F4, tổng 14 nét, bộ thảo 艸 (+11 nét)

Nghĩa: rau nhút, rau rút

Quảng Cáo

bán măng khô tphcm