Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 螺

螺

Thông tin ký tự

Bộ: trùng ⾍(+11 nét) (sâu bọ)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 34746

UTF-8: E89EBA

UTF-32: 87BA

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: lo4

Định nghĩa tiếng Anh: spiral shell; conch; spiral

Tiếng Hàn (Hangul): 나:0 라:0N

Pinyin: luó

Tiếng Nhật: ラ にし

Tiếng Nhật (Kun): NINA

Tiếng Nhật (On): RA

Tiếng Hàn (Latinh): LA LEY

Quan Thoại: luó

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tự thán kỳ 1 - (自嘆其一) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Độ Linh giang - (渡靈江) | Nguyễn Du

Xem thêm:

trận [ zhèn ]

9635, tổng 6 nét, bộ phụ 阜 (+4 nét)

Nghĩa: 1. trận đánh ; 2. trận, cơn

Xem thêm:

語句
ngữ cú

Quảng Cáo

từ điển tiếng việt