Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: trùng (+11 nét) (sâu bọ)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 34746

UTF-8: E89EBA

UTF-32: 87BA

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: lo4

Định nghĩa tiếng Anh: spiral shell; conch; spiral

Tiếng Hàn (Hangul): :0 :0N

Pinyin: luó

Tiếng Nhật: にし

Tiếng Nhật (Kun): NINA

Tiếng Nhật (On): RA

Tiếng Hàn (Latinh): LA LEY

Quan Thoại: luó

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

thiểm [ shǎn ]

7752, tổng 13 nét, bộ mục 目 (+8 nét)

Nghĩa: 1. nháy mắt, chớp mắt ; 2. rình, dòm, nhòm ; 3. lấp lánh, nhấp nháy

Xem thêm:

tì, tỳ [ pí ]

8C94, tổng 17 nét, bộ trĩ 豸 (+10 nét)

Nghĩa: (xem: tỳ hưu 貅)

Xem thêm:

dụ [ yòu ]

8A98, tổng 14 nét, bộ ngôn 言 (+7 nét)

Nghĩa: 1. dỗ dành ; 2. dẫn dụ

Quảng Cáo

từ điển hán nôm