Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: trùng (+11 nét) (sâu bọ)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 34747

UTF-8: E89EBB

UTF-32: 87BB

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: lau4

Định nghĩa tiếng Anh: a mole cricket, Gryllotalpa orientalis

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: lóu

Tiếng Nhật: ロウ けら

Tiếng Nhật (Kun): KERA

Tiếng Nhật (On): ROU

Tiếng Hàn (Latinh): LWU

Quan Thoại: lóu

Âm thời Đường: lou

Tiếng Việt: sâu

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Xuân dạ - (春夜) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

菓󰊳 Quả mít (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

quỹ [ kuì ]

9988, tổng 12 nét, bộ thực 食 (+9 nét)

Nghĩa: đưa tặng, tặng quà

Xem thêm:

độ, thổ [ ]

5721, tổng 4 nét, bộ thổ 土 (+1 nét)

Xem thêm:

怕羞
phạ tu

Mời xem:

Nhâm Dần 1962 Nữ Mạng