Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: trãi (+6 nét) (loài sâu không chân)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 35977

UTF-8: E8B289

UTF-32: 8C89

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: hok6

Định nghĩa tiếng Anh: badger; raccoon dog

Pinyin: ,,,háo

Tiếng Nhật: バク ハク カク ミャク マク ガク むじな

Tiếng Nhật (Kun): MUJINA

Tiếng Nhật (On): KAKU HAKU

Quan Thoại: háo

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

森森
sâm sâm

Xem thêm:

liên [ lián ]

5652, tổng 15 nét, bộ khẩu 口 (+12 nét)

Xem thêm:

mặc, mục [ mù ]

7A46, tổng 16 nét, bộ hoà 禾 (+11 nét)

Nghĩa: 1. hoà mục ; 2. hàng mục (hàng bên phải)

Quảng Cáo

đặc sản quê