Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: trùng (+11 nét) (sâu bọ)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 34750

UTF-8: E89EBE

UTF-32: 87BE

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: 1/5/2025

Định nghĩa tiếng Anh: the earthworm

Pinyin: yǐn,yín

Tiếng Nhật: イン

Tiếng Nhật (Kun): MIMIZU

Tiếng Nhật (On): IN

Quan Thoại: yǐn

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

73EC, tổng 10 nét, bộ ngọc 玉 (+6 nét)

Xem thêm:

征收
chinh thu

Xem thêm:

tiếp [ ]

8265, tổng 18 nét, bộ chu 舟 (+12 nét)

Mời xem:

Canh Dần 1950 Nam Mạng